| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Thời gian bắt đầu | 22 giờ 00 phút – 05/04/2026 |
| Thời gian kết thúc | 23 giờ 59 phút – 25/04/2026 |
| Lưu ý | Vật phẩm sự kiện không sử dụng được sau khi kết thúc |
| NPC | Vị trí |
|---|---|
![]() Hàng Rong
|
Các thành thị |
![]() Lư Hương Vua Hùng
|
Trung tâm Tương Dương |
| Điều kiện | Phần thưởng |
|---|---|
| Online 45 phút, dưới 40.000 điểm | 50 Lửa Thiêng |
| Trên 40.000 điểm | 50 Lửa Thiêng |
| Mua tại Hàng Rong | 01 Cán Đuốc = 500 điểm tích lũy Tống Kim |
| Nguyên liệu | Kết quả |
|---|---|
| Cán Đuốc + Lửa Thiêng | Lửa Thiêng Hùng Vương |
| Nội dung | Số lượng |
|---|---|
| Kinh nghiệm mỗi lần | 2.000.000 |
| Số lần tối đa | 1000 |
| Vật phẩm | Số lượng |
|---|---|
| Bánh Chưng | Ngẫu nhiên 200 – 500 |
| Bánh Giầy | Ngẫu nhiên 200 – 500 |
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Rơi vật phẩm | Mảnh Trống (map cấp 9x, Mật Cốc) |
| Công thức | Mảnh Trống + 03 vạn bạc = Trống Đồng Cổ |
| Nội dung | Số lượng |
|---|---|
| Kinh nghiệm mỗi lần | 2.000.000 |
| Số lần tối đa | 1000 |
| Vật phẩm | Số lượng |
|---|---|
| Bánh Chưng | 200 – 500 |
| Bánh Giầy | 200 – 500 |
| Hoạt động | Số lượng |
|---|---|
| Dã Tẩu (35 nhiệm vụ, cấp 90) | 10 |
| Tống Kim dưới 1000 điểm | 01 |
| Tống Kim đạt 1000 điểm | 03 |
| Tống Kim đạt 5000 điểm | 05 |
| Vượt Ải | 10 |
| Viêm Đế | 05 / 01 ải |
| Quả Huy Hoàng | 05 |
| Quả Vạn Niên | 10 |
| Liên Đấu thắng | 10 |
| Liên Đấu thua / hòa | 05 |
| Nội dung | Số lượng |
|---|---|
| Kinh nghiệm mỗi lần | 3.000.000 |
| Số lần tối đa | 500 |
| Vật phẩm | Số lượng |
|---|---|
| Bánh Chưng | 200 – 500 |
| Bánh Giầy | 200 – 500 |
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Giá mua | 10 Xu / 01 vật phẩm |
| Kinh nghiệm | 6.000.000 / lần |
| Số lần tối đa | 1000 |
| Nhóm vật phẩm |
|---|
| Tiên Thảo Lộ, Tiên Thảo Lộ Đặc Biệt |
| Quế Hoa Tửu, Thiết La Hán |
| Thủy Tinh, Tinh Hồng Bảo Thạch |
| Sơ Cấp Giang Hồ |
| Thiên Sơn Bảo Lộ |
| Phúc Duyên Lộ Tiểu, Trung, Đại |
| Thiên Sơn Tuyết Liên cấp 93, 94, 95, 96 |
| Đại Thành Bí Kíp, Túi Bí Kíp |
| Mảnh Võ Lâm Mật Tịch 1 |
| Mảnh Tẩy Tủy Kinh 1 |
| Lệnh Bài Boss Xanh |
| Mảnh Hiệp Cốt, Mảnh Nhu Tình |
| Túi Lắc Tống Kim |
| Ngôi Sao May Mắn |
| Vật phẩm | Số lượng |
|---|---|
| Nến Vàng / Nến Xanh / Nến Đỏ | Ngẫu nhiên 02 loại |
| Lộc Tổ Tiên | Ngẫu Nhiên 1->10 vật phẩm |
| Bánh Chưng | 500 – 999 |
| Bánh Giầy | 500 – 999 |
| Nhất Kỉ Càn Khôn Phù (07 ngày) | Có hoặc không |
| Cống Nguyệt Phù Dung | Có hoặc không |
| Phụng Nguyệt Phù Dung | Có hoặc không |
| Hoán Binh Thạch | Có hoặc không |
| Đá Phát Sáng | Có hoặc không |
| Mã Bài Ngựa cấp 8x thường | Có hoặc không |
| Bao Rương Trang Bị Xanh Cao Cấp | Có hoặc không |
| Ngân Nguyên Bảo | Có hoặc không |
| Nội dung | Số lượng |
|---|---|
| Xu | 100 |
| Bạc | 30 vạn |
| Điểm Tống Kim | 6000 |
| Số lần tối đa | 03 / ngày |
| Vật phẩm |
|---|
| 20.000.000 kinh nghiệm |
| Lễ Bao Mặt Nạ |
| Lệnh Bài Boss Xanh |
| Tiên Thảo Lộ Đặc Biệt |
| Mảnh Tẩy Tủy Kinh 1 |
| Mảnh Võ Lâm Mật Tịch 1 |
| Nguyên liệu | Kết quả |
|---|---|
| Nến Vàng + Nến Xanh + Nến Đỏ + 500 Xu | Nến Tổ Linh ( 300 Máu 5 KTC HSD 3D ) |
| Vật phẩm | Giới hạn | Số lượng còn lại |
|---|---|---|
| Tín Vật Môn Phái | 02 lần (100 Lộc Tổ Tiên / lần) | 00 |
| Thẻ Đổi Giới | 02 lần (50 Lộc Tổ Tiên / lần) | 00 |
| 200 Lệnh Bài Boss Xanh | 05 lần (100 Lộc Tổ Tiên / lần) | 00 |
| Rương Nhu Tình | 05 lần (30 Lộc Tổ Tiên / lần) | 02 |
| Rương Hiệp Cốt | 05 lần (30 Lộc Tổ Tiên / lần) | 05 |
| Rương An Bang (Tiểu) | 10 lần (100 Lộc Tổ Tiên / lần) | 08 |
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian | 01/04 – 23h59 25/04 |
| Điều kiện | Tối thiểu 20.000 vật phẩm |
| Số lượng | Top 10 |
| Vật phẩm | Giới hạn |
|---|---|
| Võ Lâm Mật Tịch Quyển 2 | 05 (chọn tối đa 03) |
| Tẩy Tủy Kinh Quyển 2 | 05 (chọn tối đa 03) |
| Lễ Bao Thủy Tinh | 03 (chọn tối đa 03) |
| Bộ Trang Bị Nhu Tình (tối đa) | 01 |
| Bộ Trang Bị Hiệp Cốt (tối đa) | 01 |
| Bộ Trang Bị Định Quốc (tối đa) | 01 |
| Bộ Trang Bị An Bang (Tiểu) | 01 |
| Ngựa Bôn Tiêu thường | 01 |
| Lệnh Bài Boss | 500 (chọn tối đa 02) |
| Rương Trang Bị Xanh Cao Cấp | 20 (chọn tối đa 03) |
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian | 01/04 – 23h59 25/04 |
| Điều kiện | Tối thiểu 80.000 vật phẩm |
| Số lượng | Top 10 |
| Hoạt động | Số lượng |
|---|---|
| Liên Đấu thắng | 10 |
| Liên Đấu thua | 05 |
| Đại Hội Anh Hùng thắng | 10 |
| Đại Hội Anh Hùng thua | 05 |
| Nhặt quả | 10 |
| Boss lớn | 200 |
| Truy Công Lệnh | 50 |
| Vòng 16 đấu 16 Vô Địch | 500 |
| Công Thành Chiến | 1000 |
| Tống Kim > 40.000 điểm | 50 |
| Thưởng online Tống Kim | 50 |
| Vật phẩm | Số lượng |
|---|---|
| Mã Bài (Xích Thố – Chiếu Dạ) | 05 |
| Thẻ Chuyển Giới | 02 |
| Tín Vật Môn Phái | 02 |
| Bảo Rương Trang Bị Hiệp Cốt – Nhu Tình | 20 |
| Bảo Rương Trang Bị An Bang (Tiểu) | 10 |
| Lệnh Bài Boss Xanh | 500 |
| Võ Lâm Mật Tịch – Tẩy Tủy Kinh | 05 |
| Vật phẩm | Số lượng |
|---|---|
| Mã Bài | 03 |
| Thẻ Chuyển Giới | 01 |
| Tín Vật Môn Phái | 01 |
| Bảo Rương Trang Bị Hiệp Cốt – Nhu Tình | 15 |
| Bảo Rương Trang Bị An Bang (Tiểu) | 08 |
| Lệnh Bài Boss Xanh | 300 |
| Võ Lâm Mật Tịch – Tẩy Tủy Kinh | 04 |
| Vật phẩm | Số lượng |
|---|---|
| Mã Bài | 03 |
| Thẻ Chuyển Giới | 01 |
| Tín Vật Môn Phái | 01 |
| Bảo Rương Trang Bị Hiệp Cốt – Nhu Tình | 10 |
| Bảo Rương Trang Bị An Bang (Tiểu) | 06 |
| Lệnh Bài Boss Xanh | 200 |
| Võ Lâm Mật Tịch – Tẩy Tủy Kinh | 03 |
| Vật phẩm | Số lượng |
|---|---|
| Mã Bài | 02 |
| Thẻ Chuyển Giới | 01 |
| Tín Vật Môn Phái | 01 |
| Bảo Rương Trang Bị Hiệp Cốt – Nhu Tình | 06 |
| Bảo Rương Trang Bị An Bang (Tiểu) | 04 |
| Lệnh Bài Boss Xanh | 100 |
| Võ Lâm Mật Tịch – Tẩy Tủy Kinh | 02 |
| Vật phẩm | Số lượng |
|---|---|
| Mã Bài | 02 |
| Bảo Rương Trang Bị Hiệp Cốt – Nhu Tình | 04 |
| Bảo Rương Trang Bị An Bang (Tiểu) | 02 |
| Lệnh Bài Boss Xanh | 100 |
| Võ Lâm Mật Tịch – Tẩy Tủy Kinh | 01 |